BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM NƯỚC APP – TAIWAN

BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM NƯỚC APP – TAIWAN mới nhất 2025

1. Giới thiệu thương hiệu máy bơm APP – Taiwan

APP là thương hiệu máy bơm nước hàng đầu Đài Loan (Taiwan), được thành lập từ năm 1989, chuyên sản xuất các dòng máy bơm chìm, bơm nước thải, bơm ly tâm, bơm tăng áp và bơm định lượng phục vụ cho dân dụng và công nghiệp.

Với hơn 35 năm kinh nghiệm, máy bơm APP được biết đến với ưu điểm:

  • Độ bền cao, vận hành êm, tiết kiệm điện

  • Thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, dễ lắp đặt

  • Hiệu suất ổn định, phù hợp với khí hậu Việt Nam

Các sản phẩm APP Taiwan hiện được sử dụng rộng rãi tại:

  • Hệ thống xử lý nước thải, cấp thoát nước

  • Hộ gia đình, biệt thự, nhà cao tầng

  • Nhà máy, khu công nghiệp, hồ bơi, nuôi trồng thủy sản

2. Phân loại các dòng máy bơm nước APP phổ biến

Dòng sản phẩmỨng dụngĐặc điểm nổi bật
Máy bơm chìm APPBơm nước thải, hố móng, bể phốt, ao hồThân inox hoặc gang, motor chống nước IP68
Máy bơm tăng áp APPCấp nước sinh hoạt, bơm tăng áp cho máy giặt, sen tắmHoạt động tự động, êm ái, tiết kiệm điện
Máy bơm ly tâm APPBơm nước sạch cho nhà xưởng, tòa nhà, hệ thống HVACLưu lượng lớn, cột áp ổn định
Máy bơm định lượng APPDùng trong hệ thống xử lý nước, châm hóa chấtChính xác cao, dễ điều chỉnh lưu lượng
Máy bơm nước thải APP InoxMôi trường ăn mòn nhẹ, hóa chấtVật liệu inox SUS304 chống gỉ, bền bỉ

3. Ưu điểm của máy bơm nước APP – Taiwan

  • Thương hiệu Đài Loan chính hãng, đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015

  • Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm điện năng, bảo vệ quá tải

  • Hoạt động ổn định, thích hợp cả môi trường nước sạch và nước thải

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ bảo trì, linh kiện thay thế sẵn có

  • Vận hành êm – độ ồn thấp, phù hợp môi trường dân dụng

  • Đa dạng công suất từ 0.25HP – 15HP, đáp ứng mọi nhu cầu

4. Bảng báo giá máy bơm nước APP – Taiwan mới nhất 2025

SAU ĐÂY LÀ BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM NƯỚC APP mới nhất 2025

BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM APP TAIWAN
(Áp dụng từ  17-05-2025 – Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT )
STTMODELQUY CÁCHMÃ LỰC
(HP)
TIÊU CHUẨN ĐƠN GIÁ
(VNĐ) 
H=mQ=m3/h
Bơm dân dụng, bơm thải loại chìm bằng nhựa, bơm ao hồ, tuần hoàn nước
1BPS-80220V 3/4″1/1022       1,120,000
2BPS-100220V 1″1/642.46       1,200,000
3BPS-100A (có phao)220V 1″1/642.46       1,470,000
4BPS-200220V 1 1/4″1/446       1,520,000
5BPS-200A220V 1 1/4″1/446       1,650,000
6BPS-200S (nước biển)220V 11/4″1/446       1,900,000
7BPS-200D220V 11/4″1/446       1,590,000
8BPS-200DA (có phao)220V 11/4″1/446       1,820,000
9BPS-400220V 2″1/266       3,100,000
10BPS-400S220V 2″1/266       4,880,000
11BPS-400A  (có phao)220V 2″1/266       3,280,000
12TPS-50 (axit loãng)220V 3/4″1/821.98       1,590,000
13TPS-200 (axit loãng)220V 11/4″1/444,8       2,200,000
Bơm thải loại chìm sử dụng điện bình
14DC-231212V 1″5.58.7 BỎ MẪU 
15DC-232424V 1″5.58.7 BỎ MẪU 
16DC-301212V 1/4″611 BỎ MẪU 
17DC-302424V 1/4″611 BỎ MẪU 
Bơm hố móng, bùn loãng
18BAV-150220V 1 1/4″1/536.9       2,910,000
19BAV-150A220V 1 1/4”1/536.9       3,450,000
20BAV-250220V 1 1/2”1/34.57.2       3,300,000
21BAV-250(T)380V 1 1/2”1/34.57.2       3,300,000
22BAV-250A220V 1 1/2”1/34.57.2       3,980,000
23BAV-400220V 2″1/2611.1       4,380,000
24BAV-400A220V 2″1/2611.1       4,760,000
25BAV-400S220V 2″1/2611.1       4,380,000
26BAV-400ST220V 2″1/2611.1       4,380,000
27BAV-550220V 2″3/4HP810       5,170,000
28BAV-550T380V 2”3/4HP810       4,970,000
29BAV-550A220V 2″3/4HP810       5,270,000
30SV-1500A220V 3″2927     10,400,000
31SV-750/750T220V/380V 3″1618.6       5,850,000
32SV-750A Có phao220V 3″1618.6       6,470,000
33SV-1500/1500T220V/380V 3″2927       9,520,000
34TAS-750220V 2″1615       4,320,000
35TAS-750A220V 2″1615       4,760,000
36JK-05220V 2″1/2612       5,290,000
37JK-10220V 2″1910       8,200,000
38JK-10T380V 2”1910       8,200,000
39JK-20220V/ 3″21518     12,520,000
40JK-20T380V 3″21518     11,830,000
41JK-30220V 3”31525     13,930,000
42JK-30T380V 3″31525     13,400,000
43JK-50T380V 4″51535.4     23,180,000
44JK-75T380V 4″7.51837     28,290,000
Bơm nước thải sạch
45KS-10/10T220V 2”1911.4       7,760,000
46KS-20/20T220V 3”21212.0     11,280,000
47KS-30T380V 3″31224     14,720,000
48KS-30GT380V 3″31224     16,130,000
49KS-50GT380V 4″51537.8     22,920,000
50KHL-05220V 1.25″1/2126.9       6,610,000
51KHL-10220V 2″1157.8       9,940,000
52KHL-20220V 2″22016     11,190,000
53KHL-20T380V 2″22016     10,930,000
54KHL-30T380V 2″32219     15,690,000
55KHL-50T380V 2″52528     18,420,000
56KHL-75T380V 2″7.53035     38,780,000
Bơm nước thải có tạp chất (loại máy thiết kế có dao cắt)
57DSK-05220V 2″1/2610       6,520,000
58DSK-10220V 2″1914.5     10,660,000
59DSK-20220V 3″21218.6     12,520,000
60DSK-20T380V 3″     11,900,000
61DSK-30T380V 3″31526.5     18,330,000
62DSK-50T380V 4″51545     22,920,000
Bơm chìm, hút hố móng, bùn đặc , cánh chữ C
63DSP-20T380V 3″21225     13,930,000
64DSP-30T380V 3″31529     19,830,000
65DSP-50T380V 3″/4″51539     25,650,000
66DSP-75T380V 4″7.51575     42,920,000
67DSP-100T380V 4″/6″102072     47,240,000
68DSP-150T380V 4″/6″152575     60,200,000
69DSPK-20T380V 3″21225     14,630,000
70DSPK-30T380V 3″31529     20,800,000
71DSPK-50T380V 3″/ 4″51539     26,970,000
72DSPK-75T380V 4″/ 6″7.51575     43,890,000
73DSPK-100T380V 4″/ 6″102072     48,300,000
74DSPK-150T380V 4″/ 6″152575     63,280,000
Bơm chìm Axit loãng, hóa chất (toàn thân inox đúc)
75SB-05220V 2″1/2612       9,870,000
76SB-10/10T220V 2″1616     11,550,000
77SB-10A220V 2″1616     12,520,000
78SB-20220V 3″21225     22,920,000
79SB-20T380V 3″21225     22,350,000
80SB-30T380V 3″31525     23,800,000
81SB-50T380V 4″51826     34,460,000
82SB-75T380V 4″7.52026     37,810,000
Bơm chìm Axit loãng, hóa chất (máy INOX)
83SDP-400220v 2″1/2610.8       7,140,000
84SDP-400A220v 2″1/2610.8       7,320,000
85SS-400220v 2″1/2610.8     11,280,000
Bơm nước thải sạch, vườn phun hoa viên, vận hành 24/24h
86MH-250220V/380V 2″1/3411.4       3,880,000
87MH-400220V/380V 2″1/2611.1       4,610,000
88MH-750220V/380V 2″1616.2       5,170,000
Bơm dân dụng ( loại không tự động
89PW-251E220V 1″*1″3/4152       3,030,000
90PW-381E220V 1″*1″1301       3,230,000
91PW-375E220V 1″*1″1/2201.8 BỎ MẪU 
Bơm dân dụng, bơm giếng
92PC-500E220V 1″*1″1.5501.8       5,690,000
Bơm nước biển, hồ bơi
93SMP-10220V 11/2″1910.5       4,290,000
94SMP-10T380V 11/2″1910.5       4,220,000
95SMP-20220V 2″21215       7,160,000
96SMP-30220V 2″31223.7       8,920,000
Bơm nước dùng trong hồ spa
97SPA-10220V 1.5″1811.4       3,530,000
98SPA-20220V 2″21015.6       5,730,000
99SPA-30220V 2″31030.9       6,950,000
100SPA-30T380V 2″31030.9       6,610,000
Bơm nước biển, hồ bơi lưu lượng lớn, không có lọc
101CBP-330220V 3″31034.8     10,290,000
102CBP-330T380V 3″31034.8       8,680,000
103CBP-440T380V 3”41049.2       9,170,000
104CBP-540T380V51267.8       9,520,000
105CBP-740T380V7.52063     11,330,000
106SWP-10220V 2″1912.6       5,910,000
107SWP-20220V 2″2922.2       6,640,000
108SWP-30220V 2″31225.8       7,670,000
109SWP-40220V 2″41231.2       8,110,000
110SWP-40T380V 2″41231.2       8,110,000
Bơm tăng áp điện tử
111HI-200220V 1″1/4151.98       3,420,000
112HI-400220V 1″1/2153.3       3,980,000
113HI-168220V  1″1/4151.32 BỎ MẪU 
Bơm dân dụng trục ngang đầu inox
114LSJ-05220V 1″*1″1/2201.62       3,530,000
115LSJ-10220V 1″*1″1301.7       4,410,000
116LSJ-05 E(EC-220V)220V 1″*1″1/2201.62       4,100,000
117LSJ-05 E(EC-A 220V)220V 1″*1″1/2201.62       4,290,000
118LSJ-05 EA (EC-220V)220V 1″*1″1/2201.62       3,580,000
119LSJ-05EA (EC-A 220V)220V 1″*1″1/2201.62       3,800,000
120LSJ-10 E(EC-220V)220V 1″*1″1301.7       5,020,000
121LSJ-10 E(EC-A 220V)220V 1″*1″1301.7       5,220,000
122LSJ-10 EA (EC-220V)220V 1″*1″1301.7       4,960,000
123LSJ-10EA (EC-A 220V)220V 1″*1″1301.7       5,160,000
124SW-60220V 11/4″*1″1/2105.1       4,720,000
125SW-120 (INOX 304)220V 11/4″11/4157.5       5,600,000
126SW-120T (INOX 304)380V 11/4″11/4157.5       5,420,000
127SW-120S (INOX 316)220V 11/4″11/4157.5       6,530,000
128SW-120ST (INOX 316)380V 11/4″11/4157.5       6,490,000
129SW-250 (INOX 304)220V 11/4″21/22014.1       9,120,000
130SW-250T (INOX 304)380V 1 1/4″21/22014.1       8,410,000
131SW-250S (INOX 316)220V 11/4″21/22014.1     10,750,000
132SW-250ST2 1/22014.1       9,870,000
Bơm tăng áp đầu inox
133HOME-05220V 1″*1″1/2202.2       5,880,000
134HOME-10220V 1″*1″1301.7       6,690,000
Bơm trục ngang nhiều tầng cánh
135MT-43220V 1″1203.9       4,780,000
136MT-44220V 1″11/3303.9       5,380,000
137MT-46220V 1″2503.9       7,850,000
138MT-46T380V 1″2503.9       6,930,000
139MT-83220V11/4″1.52010       6,770,000
140MT-84220V11/4″2307.9       6,730,000
141MT-84T380V 11/4″2307.9       6,260,000
142MT-85T380V 11/4″33010.8       7,460,000
143MT-105T380V 2”33014.5       8,990,000
Bơm nước thải trục ngang cánh kín
144SW-220220V 2″21524.6       8,810,000
145SW-220T380V 2″21524.6       8,020,000
146SW-320220V 2″31830     10,660,000
147SW-320T380V 2″31830       9,700,000
148SW-420T380V 2″42423     10,660,000
Bơm nước thải trục ngang cánh hở
149SWO-60220V  1″0.593.6       3,920,000
150SWO-60(T)380V  1″0.593.6       3,780,000
151SWO-120220V  1″1.5818       7,410,000
152SWO-120(T)380V  1″1.5818       7,410,000
153SWO-220220V 2″21020       8,180,000
154SWO-220T380V 2″21020       7,420,000
155SWO-320220V 2″31130       9,870,000
156SWO-320T380V 2″31130       8,460,000
157SWO-420T380V 2”41530     10,660,000
Bơm trục đứng đa tầng cánh
158MTVS-608T (Cánh inox)380V4607.8 BỎ MẪU 
159MTV-127T (Cánh nhựa)380V56012     13,930,000
160MTV-48T (Cánh nhựa)380V3505.7       9,080,000
Bơm Đa Tầng Cánh, Cánh INOX 
161MTS-33220V 1″1/2153.9       4,760,000
162MTS-35220V 1″1303.3       6,130,000
163MTS-35T380V 1″1303.3       5,990,000
164MTS-54220V 1-1/4″*1″1206.3       6,030,000
165MTS-54T380V 1-1/4″*1″1206.3       5,860,000
166MTS-55220V 1-1/4″*1″1 1/2305.7       6,870,000
167MTS-55T380V 1-1/4″*1″1 1/2305.7       6,520,000
168MTS-84220V 1.5″23011.4       9,870,000
169MTS-84T380V 1.5″23011.1       8,690,000
170MTS-85220V 1.5″34011     12,870,000
171MTS-85T380V 1.5″34011     10,490,000
172MTS-86T380V 1.5″5509.6     13,930,000
173MTS-163220V 2″33019.8     11,460,000
174MTS-163T380V 2″33019.8       9,520,000
175MTS-164T380V 2″54021.6     13,400,000
Bơm dầu
176HP-10001 vòng 1 lít       3,760,000
177LSJ-05D220V 1″*1″1/2201.62 BỎ MẪU 
Bơm dân dụng
178HOME-200220V 1”1/4151.98       3,970,000
179HOME-400220V 1”1/2153.3       4,320,000
Hệ Thống Biến Tần
180HVF-35220V 1″-1″1303.3     12,850,000
181HVF-54220V 1-1/4″*1″1255     13,200,000
182HVF-55220V 1-1/4″*1″1-1/2305.7     14,400,000
183HVF-84220V 1.5″22514     17,160,000
184HVF-85220V 1.5″33014     18,540,000
185HVF-163220V 2″33020     19,490,000
186HVF-35T380V 1″-1″1303.3     17,770,000
187HVF-54T380V 1-1/4″*1″1255     18,110,000
188HVF-84T380V 1.5″22514     21,560,000
189HVF-85T380V 1.5″33014     22,860,000
190HVF-86T380V 2″54014     29,410,000
191HVF-163T380V 2″33020     24,240,000
192HVF-164T380V 2″53028     27,690,000
STTMÃ SẢN PHẨMQUY CÁCHPressure max mm H20Air Flow max m3/minNoise level (db)
Máy thổi khí con sò
193RB-400S1/2HP 220V1000/12001.3 / 1.565/70       7,330,000
194RB-750S1HP 220V 2″1600/18002.4 / 2.667/72     10,140,000
195RB-0222HP 380V 2″2000/25003.2 / 4.570/75     15,870,000
196RB-0333HP 380V 2″2500/28005 / 6.270/75     19,040,000
197RB-0555HP 380V 2″2800/35007 / 8.377/78     22,300,000
STTMODELQUY CÁCH
198Tăng áp EC-2201/2~1HP, 2.3~6 kg/cm2       1,110,000
199Phao màu đỏdưới 1HP LIÊN HỆ 
200Phao gắn bơm 2HP 1P 220V2HP LIÊN HỆ 
201Rờ le tròn 11.1~1.8 kg/cm2 LIÊN HỆ 
202Rờ le tròn1.8~2.6 kg/cm2 LIÊN HỆ 
203Rờ le vuông LIÊN HỆ 
204Bầu áp lực DV-3(APT-3)3 lít          790,000
205Bầu áp lực PW-125EA LIÊN HỆ 
206Bầu áp lực DV-18(APT-18)18 Lít       1,500,000
207Bầu áp lực DV-2424 Lít       1,850,000
208Bầu áp lực DH-2424 Lít (bầu ngang)       2,750,000
209Bầu áp lực DV-6060 Lít ( Bầu đứng )       5,240,000
210Bầu áp lực DV-100100 Lít ( Bầu đứng )       7,060,000
211Chân ( ngắn ) LIÊN HỆ 
212Chân ( dài ) LIÊN HỆ 
213S3 LIÊN HỆ 
214Đồng hồ áp lực LIÊN HỆ 
Ghi chú:
– Đơn giá chưa bao gồm thuế  VAT 
– Xuất xứ: Đài Loan. Hàng nhập khẩu đầy đủ CO, CQ
– Bảo hành : bơm chìm nhựa và bơm điện DC bảo hành 6 tháng
Hàng phụ kiện không bảo hành . Còn lại bảo hành 12 tháng
ÁP DỤNG CHO MỌI ĐỐI TƯƠNG KHÁCH HÀNG, BÁN ĐÚNG GIÁ KHÔNG GIẢM THÊM

 

 

GIÁ BÁN SẼ CÓ THÊM CÁC MỨC CHIẾT KHẤU CHO TỪNG CỬA HÀNG, ĐẠI LÝ, THƯƠNG MẠI, mời Quý Khách Liên Hệ HOTLINE để có giá tốt nhất!

LƯU Ý: BẢNG GIÁ CÓ THỂ CŨNG THAY ĐỔI THEO TỪNG THỜI ĐIỂM, QUÝ KHÁCH NÊN LIÊN HỆ NHÂN VIÊN KINH DOANH ĐỂ CÓ GIÁ BÁO CHÍNH XÁC NHẤT

 

THÔNG TIN NHÀ PHÂN PHỐI MÁY BƠM NƯỚC APP – KHO HÀNG TẠI HÀ NỘI, TPHCM

CÔNG TY TNHH THUẬN HIỆP THÀNH MIỀN BẮC

ĐC: 435 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành Phố Hà Nội

Kho HCM: Lê Công Phép, Khu Phố 38, Phường An Lạc, Thành Phố Hồ Chí Minh

ĐT: 0918829365 – 0918761365 – 0918971365
Website: https://thegioibomnuoc.vn/

Xem thêm: MÁY BƠM NƯỚC APP TẠI HÀ NỘI khác << tại đây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *