BẢNG GIÁ MÁY BƠM SHINMAYWA – NHẬT BẢN mới nhất 2026 – tại HÀ NỘI
THUẬN HIỆP THÀNH MIỀN BẮC – THEGIOIBOMNUOC.vn xin gửi báo giá bơm ShinMaywa, giá bơm ShinMaywa tại HÀ NỘI – THUẬN HIỆP THÀNH MIỀN BẮC
Giới thiệu máy bơm ShinMaywa – Giải pháp bơm chìm cao cấp đến từ Nhật Bản
Máy bơm ShinMaywa là thương hiệu máy bơm công nghiệp hàng đầu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu với các dòng bơm chìm nước thải, bơm chống ngập, bơm công trình và bơm thoát nước công suất lớn. Nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến, vật liệu cao cấp và quy trình sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Nhật Bản, máy bơm ShinMaywa luôn được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành liên tục và hiệu suất ổn định trong những môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bơm ShinMaywa đặc biệt phù hợp cho các hệ thống thoát nước đô thị, xử lý nước thải, chống ngập hầm, công trình xây dựng, khu công nghiệp và nhà máy, nơi yêu cầu thiết bị hoạt động bền bỉ 24/7, chịu mài mòn và tắc nghẽn thấp.

Ưu điểm nổi bật của máy bơm ShinMaywa – THEGIOIBOMNUOC.vn
Xuất xứ Nhật Bản – chất lượng cao cấp
Chuyên bơm nước thải, nước bẩn, bùn loãng
Cánh bơm thiết kế chống tắc hiệu quả
Động cơ kín nước, làm mát tốt
Vận hành ổn định, tuổi thọ dài
Phù hợp môi trường khắc nghiệt, ngập nước liên tục
| BẢNG GIÁ MÁY BƠM SHINMAYWA – NHẬT BẢN | ||||||||
| (GIÁ CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT – ÁP DỤNG TỪ NGÀY 19-08-2025) | ||||||||
| TT | MODEL | Output (KW) | NGUỒN (phase) | ỐNG CO | BỘ COUPLING | TIÊU CHUẨN | GIÁ BÁN CHƯA VAT | |
| LƯU LƯỢNG (m3/min) | C.ÁP (H=m) | |||||||
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CRS | ||||||||
| 1 | CRS501S | 0.4 | 220V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 7.2 | 6,470,000 |
| 2 | CRS501DS | 0.4 | 220V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 7.2 | 7,300,000 |
| 3 | CRS401S | 0.15 | 220V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.1 | 3.9 | 5,210,000 |
| 4 | CRS401S | 0.25 | 220V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.13 | 5.3 | 5,330,000 |
| 5 | CRS401DS | 0.15 | 220V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.1 | 3.9 | 6,770,000 |
| 6 | CRS401DS | 0.25 | 220V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.13 | 5.3 | 7,080,000 |
| 7 | PATIO D100S | 0.1 | 220V | 70l/min | 7.3 | 3,080,000 | ||
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CR | ||||||||
| 8 | CR501T-F50 | 0.15 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.1 | 3.5 | 6,490,000 |
| 9 | CR501T-F50 | 0.25 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.13 | 4.5 | 6,840,000 |
| 10 | CR501T-F50 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 6.8 | 7,380,000 |
| 11 | CR501-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.22 | 8.8 | 8,130,000 |
| 12 | CR65-F65N | 1.5 | 380V | Kèm mặt bích | P65NR | 0.35 | 9.8 | 17,870,000 |
| 13 | CR80-F80N | 2.2 | 380V | Kèm mặt bích | P80NR | 0.35 | 13 | 28,970,000 |
| 14 | CR501DT-F50 | 0.15 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.1 | 3.5 | 7,660,000 |
| 15 | CR501DT-F50 | 0.25 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.13 | 4.5 | 8,030,000 |
| 16 | CR501DT-F50 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 6.8 | 8,820,000 |
| 17 | CR501D-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.22 | 8.8 | 9,580,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CRC | ||||||||
| 18 | CRC40T-F40 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P40RH | 0.5 | 14.2 | 7,460,000 |
| 19 | CRC50-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RH | 0.10 | 16 | 8,450,000 |
| 20 | CRC50-F50N | 1.5 | 380V | Kèm mặt bích | P50NR | 0.2 | 18.2 | 16,770,000 |
| 21 | CRC65-F65N | 2.2 | 380V | Kèm mặt bích | P65NR | 0.3 | 20.6 | 28,780,000 |
| 22 | CRC40DT-F40 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P40RH | 0.5 | 14.2 | 8,890,000 |
| 23 | CRC50D-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RH | 0.10 | 16 | 10,240,000 |
| 24 | CRC50D-F50N | 1.5 | 380V | Kèm mặt bích | P50NR | 0.2 | 18.2 | 20,770,000 |
| 25 | CRC65D-F65N | 2.2 | 380V | Kèm mặt bích | P65NR | 0.3 | 20.6 | 35,280,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CRS | ||||||||
| 26 | CRS401T-F40 | 0.15 | 380V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.1 | 3.9 | 6,490,000 |
| 27 | CRS401T-F40 | 0.25 | 380V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.13 | 5.3 | 6,810,000 |
| 28 | CRS501T-F50 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 7.2 | 7,310,000 |
| 29 | CRS501-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.22 | 9.2 | 8,290,000 |
| 30 | CRS65-F65N | 1.5 | 380V | Kèm mặt bích | P65NR | 0.35 | 10.5 | 15,860,000 |
| 31 | CRS80-F80N | 2.2 | 380V | Kèm mặt bích | P80NR | 0.35 | 14.1 | 27,650,000 |
| 32 | CRS401DT-F40 | 0.15 | 380V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.1 | 3.9 | 7,660,000 |
| 33 | CRS401DT-F40 | 0.25 | 380V | Kèm mặt bích | P40RL | 0.13 | 5.3 | 8,030,000 |
| 34 | CRS501DT-F50 | 0.4 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.16 | 7.2 | 8,820,000 |
| 35 | CRS501D-F50 | 0.75 | 380V | Kèm mặt bích | P50RL | 0.22 | 9.2 | 9,640,000 |
| 36 | CRS65D-F65N | 1.5 | 380V | Kèm mặt bích | P65NR | 0.35 | 10.5 | 19,860,000 |
| 37 | CRS80D-F80N | 2.2 | 380V | Kèm mặt bích | P80NR | 0.35 | 14.1 | 32,510,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CN | ||||||||
| 38 | CN401T-MT | 0.25 | 380V | F40 | P40 | 0.1 | 5.5 | 8,430,000 |
| 39 | CN501T-MT | 0.4 | 380V | F50 | P50 | 0.15 | 6 | 9,750,000 |
| 40 | CN501-MT | 0.75 | 380V | F50 | P50 | 0.2 | 8.2 | 10,200,000 |
| 41 | CN651-MT | 1.5 | 380V | F65 | P65 | 0.4 | 10.6 | 11,680,000 |
| 42 | CN80-MT | 2.2 | 380V | F80 | P80 | 0.8 | 8.4 | 17,980,000 |
| 43 | CN80-MT | 3.7 | 380V | F80 | P80 | 1 | 11.8 | 21,290,000 |
| CN80-MT | 3.7 | 380V | F80 | P80 | 0.8 | 14.4 | 21,290,000 | |
| 44 | CN100-MT | 5.5 | 380V | F100 | P100 | 1.2 | 12.9 | 37,680,000 |
| CN100-MT | 5.5 | 380V | F100 | P100 | 0.9 | 18 | 37,680,000 | |
| 45 | CN100-MT | 7.5 | 380V | F100 | P100 | 1.4 | 15.2 | 42,180,000 |
| CN100-MT | 7.5 | 380V | F100 | P100 | 1 | 21.8 | 42,180,000 | |
| 46 | CNH100 | 11 | 380V | F100 | P100C | 1.57 | 22 | 95,380,000 |
| 47 | CNH100 | 15 | 380V | F100 | P100C | 1.9 | 26 | 101,110,000 |
| 48 | CNH100 | 22 | 380V | F100 | P100 | 1.8 | 35 | 170,830,000 |
| 49 | CN150-MT | 5.5 | 380V | F150 | P150 | 2 | 10 | 54,950,000 |
| 50 | CN150-MT | 7.5 | 380V | F150 | P150 | 2.48 | 12 | 62,400,000 |
| 51 | CN150 | 11 | 380V | F150 | P150 | 2.54 | 16 | 90,660,000 |
| 52 | CN150 | 15 | 380V | F150 | P150 | 2.87 | 19 | 96,430,000 |
| 53 | CN150 | 22 | 380V | F150 | P150 | 3.6 | 22 | 133,830,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CNMJ | ||||||||
| 54 | CNMJ80-MT | 1.5 | 380V | F80 | P80 | 0.8 | 5.2 | 20,360,000 |
| 55 | CNMJ80-MT | 2.2 | 380V | F80 | P80 | 0.9 | 7.1 | 21,570,000 |
| 56 | CNMJ80-MT | 3.7 | 380V | F80 | P80 | 1.1 | 9.9 | 25,530,000 |
| 57 | CNMJ100-MT | 5.5 | 380V | F100 | P100 | 1.5 | 11.6 | 47,410,000 |
| 58 | CNMJ100-MT | 7.5 | 380V | F100 | P100 | 1.7 | 13.7 | 53,150,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CNL | ||||||||
| 59 | CNL502 | 0.25 | 380V | F50 | P50 | 0.17 | 4.3 | 13,180,000 |
| 60 | CNL502 | 0.4 | 380V | F50 | P50 | 0.23 | 4.8 | 15,910,000 |
| 61 | CNL502 | 0.75 | 380V | F50 | P50 | 0.29 | 7 | 16,430,000 |
| 62 | CNL652 | 1.5 | 380V | F65 | P65 | 0.6 | 7.8 | 21,380,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CJ | ||||||||
| 63 | CJ501 | 0.75 | 380V | F50 | P50 | 0.2 | 7.2 | 13,680,000 |
| CJ501 | 0.75 | 380V | F50 | P50 | 0.15 | 5.1 | 13,680,000 | |
| 64 | CJ651 | 1.5 | 380V | F65 | P65 | 0.4 | 10.2 | 14,090,000 |
| 65 | CJ80 | 2.2 | 380V | F80 | P80 | 0.8 | 8.2 | 27,330,000 |
| 66 | CJ80 | 3.7 | 380V | F80 | P80 | 1 | 11.7 | 30,840,000 |
| 67 | CJ100 | 5.5 | 380V | F100 | P100 | 1.2 | 13.6 | 42,330,000 |
| 68 | CJ100 | 7.5 | 380V | F100 | P100 | 1.4 | 15.6 | 48,670,000 |
| BƠM CHÌM NƯỚC THẢI DÒNG CJNM | ||||||||
| 69 | CNMJ80-MT | 1.5 | 380V | F80 | P80 | 0.8 | 5.2 | 20,360,000 |
| 70 | CNMJ80-MT | 2.2 | 380V | F80 | P80 | 0.9 | 7.1 | 21,570,000 |
| 71 | CNMJ80-MT | 3.7 | 380V | F80 | P80 | 1.1 | 9.9 | 25,530,000 |
| 72 | CNMJ100-MT | 5.5 | 380V | F100 | P100 | 1.5 | 11.6 | 47,410,000 |
| 73 | CNMJ100-MT | 7.5 | 380V | F100 | P100 | 1.7 | 13.7 | 53,150,000 |
| MÁY KHUẤY CHÌM | Đường kính Cánh(mm) | Tốc độ vòng quay (min-1) | LƯU LƯỢNG (m3/min) | C.ÁP (H=m) | ||||
| 74 | SM250 | 0.25 | 380V | 150 | 1500 | 1.8 | 10 | 25,220,000 |
| 75 | SM400 | 0.4 | 380V | 180 | 1500 | 2.7 | 10 | 25,840,000 |
| 76 | SM750 | 0.75 | 380V | 180 | 1500 | 3.5 | 10 | 30,030,000 |
| 77 | SME750 Tiết kiệm điện | 0.75 | 380V | 180 | 1500 | 3.5 | 10 | 46,220,000 |
| 78 | SM1500A | 1.5 | 380V | 210 | 1500 | 5.5 | 10 | 39,630,000 |
| 79 | SME15JA | 1.5 | 380V | 254 | 1000 | 7.4 | 10 | 100,600,000 |
| 80 | SME15JB | 1.5 | 380V | 254 | 1000 | 7.4 | 10 | 125,080,000 |
| 81 | SME15A | 1.5 | 380V | 300 | 1000 | 10.5 | 10 | 109,510,000 |
| 82 | SME15B | 1.5 | 380V | 300 | 1000 | 10.5 | 10 | 134,000,000 |
| 83 | SME28A | 2.8 | 380V | 350 | 750 | 15 | 10 | 119,330,000 |
| 84 | SME28B | 2.8 | 380V | 350 | 750 | 15 | 10 | 146,050,000 |
| 85 | SME40A | 4 | 380V | 350 | 750 | 17 | 10 | 140,000,000 |
| 86 | SME40B | 4 | 380V | 350 | 750 | 17 | 10 | 171,190,000 |
| 87 | SM50A | 5 | 380V | 525 | 600 | 35.5 | 10 | 217,470,000 |
| 88 | SM50B | 5 | 380V | 525 | 600 | 35.5 | 10 | 259,810,000 |
| 89 | SM75A | 7.5 | 380V | 525 | 600 | 43 | 10 | 230,010,000 |
| 90 | SM75B | 7.5 | 380V | 525 | 600 | 43 | 10 | 272,350,000 |
| AUTOCOUPING SẢN XUẤT NHẬT DÙNG CHO NORUS | ||||||||
| 91 | P32/40/50RL | 4,210,000 | ||||||
| 92 | P40/50RH | 4,210,000 | ||||||
| 93 | P50/65/80NR | 5,190,000 | ||||||
| CO NỐI SẢN XUẤT VIỆT NAM | ||||||||
| 94 | F50 | 1,230,000 | ||||||
| 95 | F65 | 2,250,000 | ||||||
| 96 | F80 | 2,430,000 | ||||||
| 97 | F100 | 2,760,000 | ||||||
| 98 | F150 | 3,000,000 | ||||||
| AUTOCOUPLING SẢN XUẤT VIỆT NAM (không bao gồm xích, ốc vít inox SUS304 và thanh dẫn hướng) | ||||||||
| 99 | P50 | 1,880,000 | ||||||
| 100 | P65 | 3,000,000 | ||||||
| 101 | P80 | 3,850,000 | ||||||
| 102 | P100 | 4,620,000 | ||||||
| 103 | P100C | 6,450,000 | ||||||
| 104 | P150 | 7,130,000 | ||||||
| Ghi chú : | ||||||||
| – Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT . Bắt buộc lấy VAT | ||||||||
| – Hàng nhập XX NHẬT , có đầy đủ CO, CQ | ||||||||
| – Bảo hành : 12 tháng | ||||||||
| ÁP DỤNG CHO MỌI ĐỐI TƯƠNG KHÁCH HÀNG, BÁN ĐÚNG GIÁ KHÔNG GIẢM THÊM | ||||||||
Thông Tin Liên Hệ KHO MÁY BƠM ShinMaywa MIỀN BẮC
CÔNG TY TNHH THUẬN HIỆP THÀNH MIỀN BẮC
– Trụ sở: 435 Bạch Mai, phường Bạch Mai, Tp. Hà Nội
– Hotline: 0918829365 – 0918761365 – 0918971365
– Website: https://thegioibomnuoc.vn/
– Chi Nhánh THUẬN HIỆP THÀNH MIỀN NAM: 21/20/77-79 Lê Công Phép, Phường An Lạc, Thành Phố Hồ Chí Minh ( Gọi Hotline bên trên trước khi ghé nha khách )
